Chữ 頀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頀:

頀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 頀

頀

Chiết tự chữ 頀

頀 cấu thành từ 2 chữ: 音, 蒦
  • 音 âm, ơm, ậm
  • 蒦
  • []

    U+9800, tổng 22 nét, bộ Âm 音
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu4;
    Việt bính: wu6;

    頀

    Nghĩa Trung Việt của từ 頀


    Chữ gần giống với 頀:

    頀,

    Chữ gần giống 頀

    濩, 湆, 镬, 偣, 音, 歆, 擭, 矱, 暗, 韵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頀 Tự hình chữ 頀 Tự hình chữ 頀 Tự hình chữ 頀

    頀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頀 Tìm thêm nội dung cho: 頀