Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猪榔皮 trong tiếng Trung hiện đại:
zhū láng pí da lợn dấu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猪
| chưa | 猪: | chưa được, chưa xong, chết chưa |
| trơ | 猪: | trơ trơ |
| trư | 猪: | trư (con lợn) |
| trưa | 猪: | buổi trưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 榔
| lang | 榔: | khoai lang |
| trang | 榔: | trang (cái cọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 猪榔皮 Tìm thêm nội dung cho: 猪榔皮
