Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玍古 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎ·gu] không tốt; chẳng ra gì (tính khí của con người, chất lượng đồ vật, kết cục của sự việc...)。(人的脾气、东西的质量、事情的结局等)不好。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 玍古 Tìm thêm nội dung cho: 玍古
