Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 环境 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánjìng] 1. môi trường; cảnh vật chung quanh。周围的地方。
环境优美
cảnh vật chung quanh tươi đẹp
环境卫生
vệ sinh môi trường
2. hoàn cảnh; điều kiện。周围的情况和条件。
客观环境
điều kiện khách quan
工作环境
điều kiện công tác
环境优美
cảnh vật chung quanh tươi đẹp
环境卫生
vệ sinh môi trường
2. hoàn cảnh; điều kiện。周围的情况和条件。
客观环境
điều kiện khách quan
工作环境
điều kiện công tác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 环
| hoàn | 环: | kim hoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 境
| cảnh | 境: | nhập cảnh, quá cảnh; cảnh ngộ |
| kiểng | 境: |

Tìm hình ảnh cho: 环境 Tìm thêm nội dung cho: 环境
