Cao su chống va đập cửa

Từ: 不送气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不送气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不送气 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùsòngqì] không bật hơi。语音学上指发辅音时没有显著的气流出来。也叫不吐气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
不送气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不送气 Tìm thêm nội dung cho: 不送气