Chữ 椌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椌, chiết tự chữ KHUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 椌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 椌

Chiết tự chữ khung bao gồm chữ 木 空 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

椌 cấu thành từ 2 chữ: 木, 空
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • cung, khung, không, khỏng, khống, khổng
  • []

    U+690C, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiang1;
    Việt bính: hong1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 椌


    khung, như "khung ảnh, khung cửa; khung cửi" (vhn)

    Chữ gần giống với 椌:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Chữ gần giống 椌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 椌 Tự hình chữ 椌 Tự hình chữ 椌 Tự hình chữ 椌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 椌

    khung:khung ảnh, khung cửa; khung cửi
    椌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 椌 Tìm thêm nội dung cho: 椌