Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玻璃板 trong tiếng Trung hiện đại:
[bō·libǎn] tấm kính dày (để trên mặt bàn)。置放在书桌等物体上的平板状玻璃,较厚,下面可放图片等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玻
| pha | 玻: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璃
| li | 璃: | ngọc lưu li |
| ly | 璃: | lưu ly |
| lê | 璃: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |

Tìm hình ảnh cho: 玻璃板 Tìm thêm nội dung cho: 玻璃板
