Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 班主 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānzhǔ] bầu gánh; chủ gánh hát; trưởng kíp; trưởng ca; trưởng ban。旧时戏班的主持人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 班主 Tìm thêm nội dung cho: 班主
