Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 理财 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐcái] quản lý tài sản; quản lý tiền bạc; quản lý tài vụ。管理财物或财务。
当家理财。
quản gia; quản lý tài sản gia đình.
理财之道。
phép quản lý tài sản.
当家理财。
quản gia; quản lý tài sản gia đình.
理财之道。
phép quản lý tài sản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 财
| tài | 财: | tài sản, tài chính |

Tìm hình ảnh cho: 理财 Tìm thêm nội dung cho: 理财
