Cao su chống va đập cửa

Từ: 理财 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 理财:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 理财 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǐcái] quản lý tài sản; quản lý tiền bạc; quản lý tài vụ。管理财物或财务。
当家理财。
quản gia; quản lý tài sản gia đình.
理财之道。
phép quản lý tài sản.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

:lí lẽ; quản lí
:lý lẽ
lẽ:lẽ phải
nhẽ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính
理财 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 理财 Tìm thêm nội dung cho: 理财