Từ: 瓯绣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓯绣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓯绣 trong tiếng Trung hiện đại:

[ōuxiū] hàng thêu Ôn Châu (ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)。浙江温洲出产的刺绣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓯

âu:bát lớn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绣

:cẩm tú
瓯绣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓯绣 Tìm thêm nội dung cho: 瓯绣