Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甜蜜 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiánmì] ngọt ngào; hạnh phúc; vui tươi。形容感到幸福、愉快、舒适。
孩子们笑得那么甜蜜。
bọn trẻ cười vui tươi biết mấy.
日子过得甜甜蜜蜜。
cuộc sống vui tươi thoải mái.
孩子们笑得那么甜蜜。
bọn trẻ cười vui tươi biết mấy.
日子过得甜甜蜜蜜。
cuộc sống vui tươi thoải mái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甜
| điềm | 甜: | hảo điềm (ngọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜
| mất | 蜜: | Mất trái cây (mứt trái cây) |
| mật | 蜜: | mật ong |
| mứt | 蜜: | bánh mứt |

Tìm hình ảnh cho: 甜蜜 Tìm thêm nội dung cho: 甜蜜
