Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 墨囊 trong tiếng Trung hiện đại:
[mònáng] túi mực (của cá mực)。乌贼等软体动物体内能分泌黑色汁液的囊状器官,遇到敌害时,即将墨囊内的黑色汁液喷出,使水混浊,借以逃脱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨
| mặc | 墨: | tranh thuỷ mặc |
| mức | 墨: | mức độ |
| mực | 墨: | mực đen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 墨囊 Tìm thêm nội dung cho: 墨囊
