Từ: 墨囊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墨囊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 墨囊 trong tiếng Trung hiện đại:

[mònáng] túi mực (của cá mực)。乌贼等软体动物体内能分泌黑色汁液的囊状器官,遇到敌害时,即将墨囊内的黑色汁液喷出,使水混浊,借以逃脱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc:tranh thuỷ mặc
mức:mức độ
mực:mực đen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)
墨囊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墨囊 Tìm thêm nội dung cho: 墨囊