Từ: 生产基金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生产基金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生产基金 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngchǎnjījīn] vốn sản xuất; quỹ sản xuất。社会主义企业所拥有的、处在生产领域中的那部分基金。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
生产基金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生产基金 Tìm thêm nội dung cho: 生产基金