Từ: 生产资料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生产资料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生产资料 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngchǎnzīliào] tư liệu sản xuất。劳动资料和劳动对象的总和。是人们从事物质资料生产时所必需的物质条件。也叫生产手段。参看〖劳动资料〗、〖劳动对象〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
生产资料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生产资料 Tìm thêm nội dung cho: 生产资料