Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生产队 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngchǎnduì] đội sản xuất。中国现阶段农村人民公社的基本核算单位。在人 民公社、生产大队的领导下,实行独立核算、自负盈亏,直接组织生产和收益分配等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 生产队 Tìm thêm nội dung cho: 生产队
