Cao su chống va đập cửa

Từ: 生辰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生辰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生辰 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngchén] sinh nhật; ngày sinh。生日。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辰

thì:thì thầm
thìn:giờ thìn
thần:tinh thần
生辰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生辰 Tìm thêm nội dung cho: 生辰