Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cẩm y vệ
Cấm vệ quân 禁衛軍 (nhà Minh bên Tàu).
Nghĩa của 锦衣卫 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnyīwèi] cẩm y vệ; cấm vệ quân。明代的禁卫军。掌仪仗、护卫、巡察缉捕、侦察审讯等事。后为皇帝的耳目亲信,遂附势骄横,荼毒天下。明末与东厂相依,更加酷毒百姓,并称为"厂卫"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 錦
| cẩm | 錦: | cẩm bào; cẩm nang; thập cẩm |
| gấm | 錦: | gấm vóc |
| gắm | 錦: | gửi gắm |
| ngẫm | 錦: | ngẫm nghĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衛
| về | 衛: | đi về, về già |
| vệ | 衛: | bảo vệ |

Tìm hình ảnh cho: 錦衣衛 Tìm thêm nội dung cho: 錦衣衛
