Chữ 恑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恑, chiết tự chữ NGUÂY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恑:

恑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 恑

恑

Chiết tự chữ 恑

Chiết tự chữ nguây bao gồm chữ 心 危 hoặc 忄 危 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 恑 cấu thành từ 2 chữ: 心, 危
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 危 ngoay, ngoe, nguy, nguầy, nguỳ
  • 2. 恑 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 危
  • 忄 tâm
  • 危 ngoay, ngoe, nguy, nguầy, nguỳ
  • []

    U+6051, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gui3;
    Việt bính: ;

    恑

    Nghĩa Trung Việt của từ 恑


    nguây, như "nguây nguẩy" (vhn)

    Chữ gần giống với 恑:

    㤚, 㤛, 㤜, 㤝, 㤞, 㤡, 㤢, 㤤, 㤥, 㤦, 㤧, 㤨, 㤬, 㤭, 㤺, 恂, 恃, 恄, 恅, 恆, 恇, 恉, 恊, 恌, 恍, 恑, 恒, 恓, 恔, 恗, 恛, 恜, 恟, 恠, 恡, 恢, 恤, 恨, 恪, 恫, 恬, 恰, 恸, 恹, 恺, 恻, 恼, 恽, 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

    Chữ gần giống 恑

    悚, 愾, 慍, 慌, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄, 慃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 恑 Tự hình chữ 恑 Tự hình chữ 恑 Tự hình chữ 恑

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 恑

    nguây恑:nguây nguẩy như bà quẩy tôm
    恑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 恑 Tìm thêm nội dung cho: 恑