Từ: 瘦溜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瘦溜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瘦溜 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòu·liu] mảnh mai; mảnh dẻ; gầy nhom; gầy còm。形容身体瘦而细的样子。
身材瘦溜,动作轻巧。
thân hình mảnh dẻ, động tác nhẹ nhàng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦

sấu:sấu (gầy còm)
xấu:xấu xí, chơi xấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
瘦溜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瘦溜 Tìm thêm nội dung cho: 瘦溜