Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瘦溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòu·liu] mảnh mai; mảnh dẻ; gầy nhom; gầy còm。形容身体瘦而细的样子。
身材瘦溜,动作轻巧。
thân hình mảnh dẻ, động tác nhẹ nhàng.
身材瘦溜,动作轻巧。
thân hình mảnh dẻ, động tác nhẹ nhàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦
| sấu | 瘦: | sấu (gầy còm) |
| xấu | 瘦: | xấu xí, chơi xấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 瘦溜 Tìm thêm nội dung cho: 瘦溜
