Từ: 白口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白口 trong tiếng Trung hiện đại:

[báikǒu] 1. lề sách; mép trắng. 线装书书口的一种格式,版口中心上下都是空白的,叫做白口(区别于"黑口")。
2. phần thoại trong các vở nhạc kịch. (白口儿)戏曲中的说白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
白口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白口 Tìm thêm nội dung cho: 白口