Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白嘴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[báizuǐr] 方
ăn vã, ăn thức ăn không; ăn cơm không。指光吃菜不就饭或光吃饭不就菜。
白嘴儿吃菜
ăn vã thức ăn
白嘴儿吃饭
ăn cơm không
ăn vã, ăn thức ăn không; ăn cơm không。指光吃菜不就饭或光吃饭不就菜。
白嘴儿吃菜
ăn vã thức ăn
白嘴儿吃饭
ăn cơm không
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 白嘴儿 Tìm thêm nội dung cho: 白嘴儿
