Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 白鼬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白鼬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白鼬 trong tiếng Trung hiện đại:

Bái yòu chồn ecmin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼬

dứu:xú dứu (chồn hôi)
白鼬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白鼬 Tìm thêm nội dung cho: 白鼬