Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百衲本 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎinàběn] bộ sách; tập sách (tập hợp từ nhiều phiên bản khác nhau). 用不同版本汇集而成的书籍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衲
| nóp | 衲: | nóp (chăn may sẵn để chui vào ngủ qua đêm) |
| nạp | 衲: | nạp (vá đụp, áo nhà sư); lão nạp (cụ sư già) |
| nẹp | 衲: | áo nẹp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 百衲本 Tìm thêm nội dung cho: 百衲本
