Từ: 盐霜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盐霜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盐霜 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánshuāng] sương muối。含盐分的东西干燥后表面上呈现的白色细盐粒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐

diêm:chính diêm, diêm ba (muối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霜

sương:hạt sương
盐霜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盐霜 Tìm thêm nội dung cho: 盐霜