Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相处 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngchǔ] sống chung với nhau; ăn ở với nhau; chung sống。彼此生活在一起;彼此接触来往,互相对待。
相处得很好。
sống với nhau rất tốt; chung sống hoà hợp.
相处得很好。
sống với nhau rất tốt; chung sống hoà hợp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 相处 Tìm thêm nội dung cho: 相处
