Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 着哩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 着哩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 着哩 trong tiếng Trung hiện đại:

[·zhe·li]
rất; lắm。着呢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 着

nước: 
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哩

:lí nhí
:ca lý
:cười ré lên
:rí rỏm
着哩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 着哩 Tìm thêm nội dung cho: 着哩