Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 着意 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuóyì] 1. dụng tâm; chăm chỉ; để tâm。用心。
着意经营
chăm chỉ kinh doanh.
着意刻画人物的心理活动。
để tâm khắc hoạ hoạt động nội tâm của nhân vật.
2. lưu tâm; lưu ý; để ý。在意;留心。
他听了这话,也不着意。
anh ấy nghe câu này, cũng không để ý.
着意经营
chăm chỉ kinh doanh.
着意刻画人物的心理活动。
để tâm khắc hoạ hoạt động nội tâm của nhân vật.
2. lưu tâm; lưu ý; để ý。在意;留心。
他听了这话,也不着意。
anh ấy nghe câu này, cũng không để ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 着意 Tìm thêm nội dung cho: 着意
