Từ: 着手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 着手:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 着 • 手

Nghĩa của 着手 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuóshǒu] bắt tay vào làm; bắt đầu làm。开始做;动手。
着手编制计划。
bắt đầu vạch kế hoạch.
提高生产要从改进技术着手。
nâng cao sản xuất phải bắt đầu từ cải tiến kỹ thuật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 着

nước着: 
trước着:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)
着手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 着手 Tìm thêm nội dung cho: 着手