Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短句 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnjù] câu đơn; câu ngắn。能表达完整意思的简短语句。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 短句 Tìm thêm nội dung cho: 短句
