Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短指 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnzhǐ] ngón ngắn; ngón tay hai lóng。异常短的指(手指只有二个指节)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 短指 Tìm thêm nội dung cho: 短指
