Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短篷 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnpéng] thuyền buồm nhỏ。有篷的小船。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篷
| bong | 篷: | trắng bong |
| bồng | 篷: | cỏ bồng |
| phồng | 篷: | phồng lên |

Tìm hình ảnh cho: 短篷 Tìm thêm nội dung cho: 短篷
