Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 短吨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 短吨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 短吨 trong tiếng Trung hiện đại:

[duǎndūn] tấn Mỹ。美吨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 短

ngắn:ngắn dài, ngắn ngủi
vắn:thở vắn than dài
đoản:đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản
đuỗn:dài đuỗn, đuồn đuỗn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吨

rộn:rộn rực
xồn:xồn xồn
đòn: 
đùn:mối đùn đất
đốn:đốn vị (mức chở nặng tính ra tấn)
đồn:đồn đại, tin đồn
短吨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 短吨 Tìm thêm nội dung cho: 短吨