Từ: 石首鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 石首鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 石首鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíshǒuyú] cá đầu đá。鱼类的一科,是中国主要的海产鱼类之一,如黄鱼、梅童鱼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 首

thú:đầu thú
thủ:thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
石首鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 石首鱼 Tìm thêm nội dung cho: 石首鱼