Chữ 䀲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀲, chiết tự chữ MỎI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䀲

[]

U+4032, tổng 12 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mu4;
Việt bính: muk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䀲


mỏi, như "mỏi mắt" (vhn)

Chữ gần giống với 䀲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

Chữ gần giống 䀲

Tự hình:

Tự hình chữ 䀲 Tự hình chữ 䀲 Tự hình chữ 䀲 Tự hình chữ 䀲

䀲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀲 Tìm thêm nội dung cho: 䀲