Từ: 硬卧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬卧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬卧 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngwò] giường cứng; giường gỗ (trên xe lửa)。火车上的硬席卧铺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧

ngoạ:ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ)
硬卧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬卧 Tìm thêm nội dung cho: 硬卧