Từ: 硼砂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硼砂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硼砂 trong tiếng Trung hiện đại:

[péngshā] bo-rac; phèn chua; bằng sa。无机化合物,分子式Na2B4O7.10H2O,白色或无色结晶,溶于热水,用于制造光学玻璃、医药、焊剂、试剂、搪瓷等。中药叫做月石。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硼

băng:băng phiến (chất boron)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂

sa:sa nham, sa bố (vải nhám để mài)
硼砂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硼砂 Tìm thêm nội dung cho: 硼砂