Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 示意 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìyì] tỏ ý; ra hiệu。用表情、动作、含蓄的话或图形表示意思。
以目示意。
ra hiệu bằng mắt.
护士指了指门,示意他把门关上。
người y tá chỉ ra ngoài cửa, ra hiệu cho anh ấy đóng cửa lại.
以目示意。
ra hiệu bằng mắt.
护士指了指门,示意他把门关上。
người y tá chỉ ra ngoài cửa, ra hiệu cho anh ấy đóng cửa lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 示
| thị | 示: | yết thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 示意 Tìm thêm nội dung cho: 示意
