Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神户 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénhù] Thần Hộ; Kobe (thành phố Nhật Bản)。日本本州南部一城市,位于大阪湾沿岸、京都西南偏南。一个港口和制造业中心。现在的神户几乎完全是在二战后重建起来的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 神户 Tìm thêm nội dung cho: 神户
