Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神明 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénmíng] 1. thần linh; thần thánh; thần kỳ。迷信的人指天地万物的创造者和统治者,也指能力,德行高超的人物死后的精灵。
2. tâm trạng。指精神状态。
内疚神明。
tâm trạng áy náy.
2. tâm trạng。指精神状态。
内疚神明。
tâm trạng áy náy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 神明 Tìm thêm nội dung cho: 神明
