Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神灵 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénlíng] thần linh。迷信的人指天地万物的创造者和统治者,也指能力,德行高超的人物死后的精灵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |

Tìm hình ảnh cho: 神灵 Tìm thêm nội dung cho: 神灵
