Từ: 迷漫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迷漫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迷 • 漫

Nghĩa của 迷漫 trong tiếng Trung hiện đại:

[mímàn] lan tràn; bao phủ。漫天遍地,茫茫一片,看不分明。
烟雾迷漫。
mây mù bao phủ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷

me迷:máu me; năm mới năm me
muồi迷:ngủ muồi
mài迷:miệt mài
mê迷:mê mải
mơ迷:nằm mơ
mế迷:đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫

man漫:man mác
máng漫:máng nước
mạn漫:mạn ngược; mạn xuôi
mằn漫:mằn mặn
mẳn漫:tí mẳn
mặn漫:nước mặn
mớn漫:mớn nước
迷漫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迷漫 Tìm thêm nội dung cho: 迷漫