Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禁不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīn·buzhù] 1. không chịu nổi; không chịu được。承受不住(用于人或物)。
这种植物禁不住冻。
loại cây này không chịu được rét.
你怎么这样禁不住批评?
tại sao anh không chịu được sự phê bình như vậy?
2. không ức chế nỗi; không dừng được; không cầm được; không nín được; không nhịn được。抑制不住;不由得。
禁不住笑了起来。
không nhịn được, phá lên cười.
这种植物禁不住冻。
loại cây này không chịu được rét.
你怎么这样禁不住批评?
tại sao anh không chịu được sự phê bình như vậy?
2. không ức chế nỗi; không dừng được; không cầm được; không nín được; không nhịn được。抑制不住;不由得。
禁不住笑了起来。
không nhịn được, phá lên cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 禁不住 Tìm thêm nội dung cho: 禁不住
