Chữ 叾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 叾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 叾:

叾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叾

叾

Chiết tự chữ 叾

[]

U+53FE, tổng 5 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: liao3;
Việt bính: duk1;

叾

Nghĩa Trung Việt của từ 叾


Chữ gần giống với 叾:

㕣, 㕤, 古, 句, 另, 叧, 叨, 叩, 只, 叫, 召, 叭, 叮, 可, 台, 叱, 史, 右, 叴, 叵, 叶, 号, 司, 叹, 叺, 叻, 叼, 叽, 叾, 句, 𠮨, 𠮩,

Chữ gần giống 叾

亨, 焏, 凾, 呣, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡,

Tự hình:

Tự hình chữ 叾 Tự hình chữ 叾 Tự hình chữ 叾 Tự hình chữ 叾

叾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叾 Tìm thêm nội dung cho: 叾