Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 降伏 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiángfú] bắt hàng phục; buộc đầu hàng。制伏;使驯服。
没有使过牲口的人,连个毛驴也降伏不了。
người chưa từng điều khiển súc vật bao giờ thì ngay cả một con lừa cũng không thuần phục được.
没有使过牲口的人,连个毛驴也降伏不了。
người chưa từng điều khiển súc vật bao giờ thì ngay cả một con lừa cũng không thuần phục được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |

Tìm hình ảnh cho: 降伏 Tìm thêm nội dung cho: 降伏
