Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高才生 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāocáishēng] học sinh giỏi。指成绩优异的学生。"才"也作材。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 才
| tài | 才: | tài đức, nhân tài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 高才生 Tìm thêm nội dung cho: 高才生
