Từ: 私语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私语 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīyǔ] 1. nói nhỏ; nói thì thầm。低声说话。
2. nói riêng với nhau; rỉ tai。私下说的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
私语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私语 Tìm thêm nội dung cho: 私语