Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立字 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìzì] viết biên nhận; viết hợp đồng; viết giấy làm bằng chứng。写下字据。
借钱得立个字。
mượn tiền phải viết giấy nợ để làm bằng chứng.
空口无凭,立字为据。
nói không chẳng có giá trị gì, viết giấy để làm bằng chứng.
借钱得立个字。
mượn tiền phải viết giấy nợ để làm bằng chứng.
空口无凭,立字为据。
nói không chẳng có giá trị gì, viết giấy để làm bằng chứng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 立字 Tìm thêm nội dung cho: 立字
