Chữ 䱱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱱:

䱱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱱

䱱

Chiết tự chữ 䱱

[]

U+4C71, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ti2;
Việt bính: tai4;

䱱

Nghĩa Trung Việt của từ 䱱


Chữ gần giống với 䱱:

䱫, 䱬, 䱭, 䱮, 䱯, 䱰, 䱱, 䱲, 䱳, 䱴, 䲠, 䲡, 鯶, 鯷, 鯸, 鯾, 鯿, 鰁, 鰂, 鰃, 鰆, 鰈, 鰉, 鰊, 鰋, 鰌, 鰍, 鰐, 鰒, 鰓, 鰔, 鰕, 鰛, 鰠, 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

Dị thể chữ 䱱

𬶤,

Chữ gần giống 䱱

Tự hình:

Tự hình chữ 䱱 Tự hình chữ 䱱 Tự hình chữ 䱱 Tự hình chữ 䱱

䱱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱱 Tìm thêm nội dung cho: 䱱