Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保墒 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoshāng] giữ ẩm; giữ nước (giữ cho đất có một lượng nước nhất định, để hoa màu nẩy mầm và sinh trưởng. Phương pháp giữ ẩm chủ yếu là bừa đất, lèn đất, cày xáo)。使土壤中保存一定的水分,以适合于农作物出苗和生长。保墒的主要方法是 耙地、镇压和中耕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒
| thương | 墒: | thương (hơi đất ẩm) |

Tìm hình ảnh cho: 保墒 Tìm thêm nội dung cho: 保墒
