Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立射 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìshè] tư thế bắn súng。射击训练和比赛的一种姿势,站着射击。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |

Tìm hình ảnh cho: 立射 Tìm thêm nội dung cho: 立射
