Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 立射 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立射:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 立射 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìshè] tư thế bắn súng。射击训练和比赛的一种姿势,站着射击。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ
立射 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立射 Tìm thêm nội dung cho: 立射